辽宁古盗鸟
[liáo níng gǔ dào niǎo] [辽 宁 古 盗 鸟]
Archaeoraptor liaoningensis (khủng long giống chim được tìm thấy ở tỉnh Liêu Ninh)
辽宁古盗鸟 đọc là liáo níng gǔ dào niǎo, nghĩa là Archaeoraptor liaoningensis (khủng long giống chim được tìm thấy ở tỉnh Liêu Ninh). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[liáo níng gǔ dào niǎo] [辽 宁 古 盗 鸟]
Archaeoraptor liaoningensis (khủng long giống chim được tìm thấy ở tỉnh Liêu Ninh)
辽宁古盗鸟 (liáo níng gǔ dào niǎo) nghĩa là Archaeoraptor liaoningensis (khủng long giống chim được tìm thấy ở tỉnh Liêu Ninh).
Viết lần lượt từng chữ 辽, 宁, 古, 盗, 鸟 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.