辽宁省
[liáo níng shěng] [辽 宁 省]
Tỉnh Liêu Ninh ở đông bắc Trung Quốc, tên gọi tắt 辽 (liáo), thủ phủ Thẩm Dương 沈阳 (shěn yáng)
辽宁省 đọc là liáo níng shěng, nghĩa là Tỉnh Liêu Ninh ở đông bắc Trung Quốc, tên gọi tắt 辽 (liáo), thủ phủ Thẩm Dương 沈阳 (shěn yáng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[liáo níng shěng] [辽 宁 省]
Tỉnh Liêu Ninh ở đông bắc Trung Quốc, tên gọi tắt 辽 (liáo), thủ phủ Thẩm Dương 沈阳 (shěn yáng)
辽宁省 (liáo níng shěng) nghĩa là Tỉnh Liêu Ninh ở đông bắc Trung Quốc, tên gọi tắt 辽 (liáo), thủ phủ Thẩm Dương 沈阳 (shěn yáng).
Viết lần lượt từng chữ 辽, 宁, 省 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.