逆夷
[nì yí] [逆 夷]
quân xâm lược (thuật ngữ xúc phạm); kẻ xâm lăng ngoại quốc
逆夷 đọc là nì yí, nghĩa là quân xâm lược (thuật ngữ xúc phạm); kẻ xâm lăng ngoại quốc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nì yí] [逆 夷]
quân xâm lược (thuật ngữ xúc phạm); kẻ xâm lăng ngoại quốc
逆夷 (nì yí) nghĩa là quân xâm lược (thuật ngữ xúc phạm); kẻ xâm lăng ngoại quốc.
Viết lần lượt từng chữ 逆, 夷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.