量化宽松
[liàng huà kuān sōng] [量 化 宽 松]
nới lỏng định lượng (tài chính)
量化宽松 đọc là liàng huà kuān sōng, nghĩa là nới lỏng định lượng (tài chính). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[liàng huà kuān sōng] [量 化 宽 松]
nới lỏng định lượng (tài chính)
量化宽松 (liàng huà kuān sōng) nghĩa là nới lỏng định lượng (tài chính).
Viết lần lượt từng chữ 量, 化, 宽, 松 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.