XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

铁石心肠 đọc là tiě shí xīn cháng, nghĩa là có trái tim sắt đá; cứng lòng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 铁石心肠

铁石心肠 nghĩa là gì?

铁石心肠 (tiě shí xīn cháng) nghĩa là có trái tim sắt đá; cứng lòng.

Cách viết 铁石心肠 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 铁, 石, 心, 肠 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.