锁孔 đọc là suǒ kǒng, nghĩa là lỗ khoá. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 锁孔
锁孔 nghĩa là gì?
锁孔 (suǒ kǒng) nghĩa là lỗ khoá.
Cách viết 锁孔 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 锁, 孔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.