锁眼
[suǒ yǎn] [锁 眼]
lỗ khóa
锁眼 đọc là suǒ yǎn, nghĩa là lỗ khóa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
锁眼 (suǒ yǎn) nghĩa là lỗ khóa.
Viết lần lượt từng chữ 锁, 眼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.