锈斑 đọc là xiù bān, nghĩa là vết rỉ; sự khiếm khuyết (trên cây). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 锈斑
锈斑 nghĩa là gì?
锈斑 (xiù bān) nghĩa là vết rỉ; sự khiếm khuyết (trên cây).
Cách viết 锈斑 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 锈, 斑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.