锰结核 đọc là měng jié hé, nghĩa là nốt sần mangan. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 锰结核
锰结核 nghĩa là gì?
锰结核 (měng jié hé) nghĩa là nốt sần mangan.
Cách viết 锰结核 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 锰, 结, 核 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.