镁砂 đọc là měi shā, nghĩa là magie oxit (vật liệu chịu lửa). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 镁砂
镁砂 nghĩa là gì?
镁砂 (měi shā) nghĩa là magie oxit (vật liệu chịu lửa).
Cách viết 镁砂 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 镁, 砂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.