XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

镣铐 đọc là liào kào, nghĩa là xiềng xích và còng tay; cùm và khoá tay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

镣铐

[liào kào] [镣 铐]

xiềng xích và còng tay; cùm và khoá tay

Hỏi đáp về từ 镣铐

镣铐 nghĩa là gì?

镣铐 (liào kào) nghĩa là xiềng xích và còng tay; cùm và khoá tay.

Cách viết 镣铐 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 镣, 铐 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.