闺窗 đọc là guī chuāng, nghĩa là phòng riêng của phụ nữ; phòng the. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 闺窗
闺窗 nghĩa là gì?
闺窗 (guī chuāng) nghĩa là phòng riêng của phụ nữ; phòng the.
Cách viết 闺窗 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 闺, 窗 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.