香闺 đọc là xiāng guī, nghĩa là phòng riêng của phụ nữ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 香闺
香闺 nghĩa là gì?
香闺 (xiāng guī) nghĩa là phòng riêng của phụ nữ.
Cách viết 香闺 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 香, 闺 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.