闽菜
[mǐn cài] [闽 菜]
ẩm thực Phúc Kiến
闽菜 đọc là mǐn cài, nghĩa là ẩm thực Phúc Kiến. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mǐn cài] [闽 菜]
ẩm thực Phúc Kiến
闽菜 (mǐn cài) nghĩa là ẩm thực Phúc Kiến.
Viết lần lượt từng chữ 闽, 菜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.