陷于瘫痪
[xiàn yú tān huàn] [陷 于 瘫 痪]
bị tê liệt; rơi vào bế tắc
陷于瘫痪 đọc là xiàn yú tān huàn, nghĩa là bị tê liệt; rơi vào bế tắc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiàn yú tān huàn] [陷 于 瘫 痪]
bị tê liệt; rơi vào bế tắc
陷于瘫痪 (xiàn yú tān huàn) nghĩa là bị tê liệt; rơi vào bế tắc.
Viết lần lượt từng chữ 陷, 于, 瘫, 痪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.