XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

雏鸽 đọc là chú gē, nghĩa là bồ câu non; chim bồ câu con. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 雏鸽

雏鸽 nghĩa là gì?

雏鸽 (chú gē) nghĩa là bồ câu non; chim bồ câu con.

Cách viết 雏鸽 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 雏, 鸽 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.