雾茫茫
[wù máng máng] [雾 茫 茫]
mù sương
雾茫茫 đọc là wù máng máng, nghĩa là mù sương. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wù máng máng] [雾 茫 茫]
mù sương
雾茫茫 (wù máng máng) nghĩa là mù sương.
Viết lần lượt từng chữ 雾, 茫, 茫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.