靡有孑遗
[mǐ yǒu jié yí] [靡 HỮU 孑 遗]
chết sạch, không còn ai sống sót
靡有孑遗 đọc là mǐ yǒu jié yí, nghĩa là chết sạch, không còn ai sống sót. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mǐ yǒu jié yí] [靡 HỮU 孑 遗]
chết sạch, không còn ai sống sót
靡有孑遗 (mǐ yǒu jié yí) nghĩa là chết sạch, không còn ai sống sót.
Viết lần lượt từng chữ 靡, 有, 孑, 遗 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.