顶呱呱
[dǐng guā guā] [顶 呱 呱]
tuyệt vời; xuất sắc; hạng nhất
顶呱呱 đọc là dǐng guā guā, nghĩa là tuyệt vời; xuất sắc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dǐng guā guā] [顶 呱 呱]
tuyệt vời; xuất sắc; hạng nhất
顶呱呱 (dǐng guā guā) nghĩa là tuyệt vời; xuất sắc.
Viết lần lượt từng chữ 顶, 呱, 呱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.