顶缸 đọc là dǐng gāng, nghĩa là chịu tội; thế mạng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 顶缸
顶缸 nghĩa là gì?
顶缸 (dǐng gāng) nghĩa là chịu tội; thế mạng.
Cách viết 顶缸 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 顶, 缸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.