XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

飒飒 đọc là sà sà, nghĩa là tiếng gió thổi; âm thanh gió rít hoặc lao xao (của gió trong cây, biển cả, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 飒飒

飒飒 nghĩa là gì?

飒飒 (sà sà) nghĩa là tiếng gió thổi; âm thanh gió rít hoặc lao xao (của gió trong cây, biển cả, v.v.).

Cách viết 飒飒 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 飒, 飒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 飒飒?

Thường gặp: 秋风飒飒 (qiū fēng sà sà) – gió thu xào xạc (thành ngữ).