秋风飒飒
[qiū fēng sà sà] [秋 风 飒 飒]
gió thu xào xạc (thành ngữ)
秋风飒飒 đọc là qiū fēng sà sà, nghĩa là gió thu xào xạc (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qiū fēng sà sà] [秋 风 飒 飒]
gió thu xào xạc (thành ngữ)
秋风飒飒 (qiū fēng sà sà) nghĩa là gió thu xào xạc (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 秋, 风, 飒, 飒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.