XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

驼背鲸 đọc là tuó bèi jīng, nghĩa là cá voi lưng gù (Megaptera novaeangliae). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

驼背鲸

[tuó bèi jīng] [驼 背 鲸]

cá voi lưng gù (Megaptera novaeangliae)

Hỏi đáp về từ 驼背鲸

驼背鲸 nghĩa là gì?

驼背鲸 (tuó bèi jīng) nghĩa là cá voi lưng gù (Megaptera novaeangliae).

Cách viết 驼背鲸 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 驼, 背, 鲸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.