骐麟
[qí lín] [骐 麟]
biến thể của 麒麟 (qí lín); kỳ lân (loài vật thần thoại Trung Quốc); kỳ lân Trung Quốc
骐麟 đọc là qí lín, nghĩa là biến thể của 麒麟 (qí lín); kỳ lân (loài vật thần thoại Trung Quốc). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qí lín] [骐 麟]
biến thể của 麒麟 (qí lín); kỳ lân (loài vật thần thoại Trung Quốc); kỳ lân Trung Quốc
骐麟 (qí lín) nghĩa là biến thể của 麒麟 (qí lín); kỳ lân (loài vật thần thoại Trung Quốc).
Viết lần lượt từng chữ 骐, 麟 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.