鳞状细胞癌
[lín zhuàng xì bāo ái] [鳞 状 细 胞 癌]
ung thư tế bào vảy
鳞状细胞癌 đọc là lín zhuàng xì bāo ái, nghĩa là ung thư tế bào vảy. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lín zhuàng xì bāo ái] [鳞 状 细 胞 癌]
ung thư tế bào vảy
鳞状细胞癌 (lín zhuàng xì bāo ái) nghĩa là ung thư tế bào vảy.
Viết lần lượt từng chữ 鳞, 状, 细, 胞, 癌 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.