XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

鳞茎 đọc là lín jīng, nghĩa là thân rễ, củ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

鳞茎

[lín jīng] [鳞 茎]

thân rễ, củ

Hỏi đáp về từ 鳞茎

鳞茎 nghĩa là gì?

鳞茎 (lín jīng) nghĩa là thân rễ, củ.

Cách viết 鳞茎 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 鳞, 茎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.