鸾凤
[luán fèng] [鸾 凤]
luân và phượng; vợ chồng; người đức hạnh
鸾凤 đọc là luán fèng, nghĩa là luân và phượng; vợ chồng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[luán fèng] [鸾 凤]
luân và phượng; vợ chồng; người đức hạnh
鸾凤 (luán fèng) nghĩa là luân và phượng; vợ chồng.
Viết lần lượt từng chữ 鸾, 凤 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.