麒麟菜
[qí lín cài] [麒 麟 菜]
rong biển eucheuma, một loại tảo đỏ (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
麒麟菜 đọc là qí lín cài, nghĩa là rong biển eucheuma, một loại tảo đỏ (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qí lín cài] [麒 麟 菜]
rong biển eucheuma, một loại tảo đỏ (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
麒麟菜 (qí lín cài) nghĩa là rong biển eucheuma, một loại tảo đỏ (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc).
Viết lần lượt từng chữ 麒, 麟, 菜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.