鼠疫菌苗
[shǔ yì jūn miáo] [鼠 疫 菌 苗]
vắc-xin dịch hạch
鼠疫菌苗 đọc là shǔ yì jūn miáo, nghĩa là vắc-xin dịch hạch. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shǔ yì jūn miáo] [鼠 疫 菌 苗]
vắc-xin dịch hạch
鼠疫菌苗 (shǔ yì jūn miáo) nghĩa là vắc-xin dịch hạch.
Viết lần lượt từng chữ 鼠, 疫, 菌, 苗 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.