伛
[yǔ]
gù lưng
Chữ 伛 đọc là yǔ, nghĩa là gù lưng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǔ]
gù lưng
伛 (yǔ) nghĩa là gù lưng.
Viết lần lượt từng nét của chữ 伛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.