XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

弯腰驼背 đọc là wān yāo tuó bèi, nghĩa là gù lưng; cúi gập. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 弯腰驼背

弯腰驼背 nghĩa là gì?

弯腰驼背 (wān yāo tuó bèi) nghĩa là gù lưng; cúi gập.

Cách viết 弯腰驼背 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 弯, 腰, 驼, 背 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.