弯腰驼背
[wān yāo tuó bèi] [弯 腰 驼 背]
gù lưng; cúi gập; tư thế xấu
弯腰驼背 đọc là wān yāo tuó bèi, nghĩa là gù lưng; cúi gập. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wān yāo tuó bèi] [弯 腰 驼 背]
gù lưng; cúi gập; tư thế xấu
弯腰驼背 (wān yāo tuó bèi) nghĩa là gù lưng; cúi gập.
Viết lần lượt từng chữ 弯, 腰, 驼, 背 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.