厩
[jiù]
chuồng ngựa; nhà kho
Chữ 厩 đọc là jiù, nghĩa là chuồng ngựa; nhà kho. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiù]
chuồng ngựa; nhà kho
厩 (jiù) nghĩa là chuồng ngựa; nhà kho.
Viết lần lượt từng nét của chữ 厩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 马厩 (mǎ jiù) – chuồng ngựa.