呠
[pēn]
phun; thổi ra; phì ra
Chữ 呠 đọc là pēn, nghĩa là phun; thổi ra. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pēn]
phun; thổi ra; phì ra
呠 (pēn) nghĩa là phun; thổi ra.
Viết lần lượt từng nét của chữ 呠 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.