XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Chữ 哝 đọc là nóng, nghĩa là nói nhiều. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về chữ 哝

哝 nghĩa là gì?

哝 (nóng) nghĩa là nói nhiều.

Cách viết chữ 哝 như thế nào?

Viết lần lượt từng nét của chữ 哝 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Chữ 哝 có những từ ghép nào?

Thường gặp: 咕哝 (gū nong) – lầm bầm; 嘟哝 (dū nong) – lẩm bẩm; 嘟嘟哝哝 (dū dū nóng nóng) – lẩm bẩm thì thầm.