Chữ 嗝 đọc là gé, nghĩa là nấc; cợ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
嗝
[gé]
nấc; cợ
Hỏi đáp về chữ 嗝
嗝 nghĩa là gì?
嗝 (gé) nghĩa là nấc; cợ.
Cách viết chữ 嗝 như thế nào?
Viết lần lượt từng nét của chữ 嗝 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Chữ 嗝 có những từ ghép nào?
Thường gặp: 打嗝 (dǎ gé) – nấc cụt; 嗝儿屁 (gé r pì) – (tiếng địa phương) chết; 打嗝儿 (dǎ gé r) – biến thể er hoá của 打嗝 (dǎ gé); 饱嗝儿 (bǎo gé r) – ợ hơi (khi no).