打嗝
[dǎ gé] [打 嗝]
nấc cụt; ợ hơi; ợ
打嗝 đọc là dǎ gé, nghĩa là nấc cụt; ợ hơi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
打嗝 (dǎ gé) nghĩa là nấc cụt; ợ hơi.
Viết lần lượt từng chữ 打, 嗝 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 打嗝儿 (dǎ gé r) – biến thể er hoá của 打嗝 (dǎ gé).