饱嗝儿 đọc là bǎo gé r, nghĩa là ợ hơi (khi no). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 饱嗝儿
饱嗝儿 nghĩa là gì?
饱嗝儿 (bǎo gé r) nghĩa là ợ hơi (khi no).
Cách viết 饱嗝儿 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 饱, 嗝, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.