XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Chữ 埗 đọc là bù, nghĩa là bến cảng; bến tàu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về chữ 埗

埗 nghĩa là gì?

埗 (bù) nghĩa là bến cảng; bến tàu.

Cách viết chữ 埗 như thế nào?

Viết lần lượt từng nét của chữ 埗 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Chữ 埗 có những từ ghép nào?

Thường gặp: 深水埗 (shēn shuǐ bù) – khu Sham Shui Po của Cửu Long, Hồng Kông.