墁
[màn]
trát vữa
Chữ 墁 đọc là màn, nghĩa là trát vữa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[màn]
trát vữa
墁 (màn) nghĩa là trát vữa.
Viết lần lượt từng nét của chữ 墁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.