杇
[wū]
trát vữa; quét vôi
Chữ 杇 đọc là wū, nghĩa là trát vữa; quét vôi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wū]
trát vữa; quét vôi
杇 (wū) nghĩa là trát vữa; quét vôi.
Viết lần lượt từng nét của chữ 杇 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.