抹灰 đọc là mǒ huī, nghĩa là trát vữa; trét tường. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 抹灰
抹灰 nghĩa là gì?
抹灰 (mǒ huī) nghĩa là trát vữa; trét tường.
Cách viết 抹灰 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 抹, 灰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.