幠
[hū]
kiêu ngạo; thô lỗ; che phủ
Chữ 幠 đọc là hū, nghĩa là kiêu ngạo; thô lỗ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hū]
kiêu ngạo; thô lỗ; che phủ
幠 (hū) nghĩa là kiêu ngạo; thô lỗ.
Viết lần lượt từng nét của chữ 幠 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.