悒
[yì]
lo âu; lo lắng
Chữ 悒 đọc là yì, nghĩa là lo âu; lo lắng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yì]
lo âu; lo lắng
悒 (yì) nghĩa là lo âu; lo lắng.
Viết lần lượt từng nét của chữ 悒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 忧悒 (yōu yì) – lo âu.