戠
[zhí]
thu thập; biến thể cũ của 埴 (zhí)
Chữ 戠 đọc là zhí, nghĩa là thu thập; biến thể cũ của 埴 (zhí). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhí]
thu thập; biến thể cũ của 埴 (zhí)
戠 (zhí) nghĩa là thu thập; biến thể cũ của 埴 (zhí).
Viết lần lượt từng nét của chữ 戠 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.