搋
[chuāi]
nhào; chà; thông cống bằng bơm
Chữ 搋 đọc là chuāi, nghĩa là nhào; chà. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chuāi]
nhào; chà; thông cống bằng bơm
搋 (chuāi) nghĩa là nhào; chà.
Viết lần lượt từng nét của chữ 搋 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 搋子 (chuāi zi) – cây thông bồn cầu (để thông cống); 搋面 (chuāi miàn) – nhào bột; 搋在怀里 (chuāi zài huái lǐ) – nhét vào trong ngực.