XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

搋在怀里 đọc là chuāi zài huái lǐ, nghĩa là nhét vào trong ngực; cũng viết 揣在怀里. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 搋在怀里

搋在怀里 nghĩa là gì?

搋在怀里 (chuāi zài huái lǐ) nghĩa là nhét vào trong ngực; cũng viết 揣在怀里.

Cách viết 搋在怀里 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 搋, 在, 怀, 里 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.