搋在怀里
[chuāi zài huái lǐ] [搋 TẠI 怀 里]
nhét vào trong ngực; cũng viết 揣在怀里
搋在怀里 đọc là chuāi zài huái lǐ, nghĩa là nhét vào trong ngực; cũng viết 揣在怀里. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chuāi zài huái lǐ] [搋 TẠI 怀 里]
nhét vào trong ngực; cũng viết 揣在怀里
搋在怀里 (chuāi zài huái lǐ) nghĩa là nhét vào trong ngực; cũng viết 揣在怀里.
Viết lần lượt từng chữ 搋, 在, 怀, 里 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.