摎
[jiū]
bóp cổ; điều tra
Chữ 摎 đọc là jiū, nghĩa là bóp cổ; điều tra. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiū]
bóp cổ; điều tra
摎 (jiū) nghĩa là bóp cổ; điều tra.
Viết lần lượt từng nét của chữ 摎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.