掐脖子 đọc là qiā bó zi, nghĩa là bóp cổ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 掐脖子
掐脖子 nghĩa là gì?
掐脖子 (qiā bó zi) nghĩa là bóp cổ.
Cách viết 掐脖子 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 掐, 脖, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.