XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Chữ 撅 đọc là juē, nghĩa là nhô ra; chìa ra. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về chữ 撅

撅 nghĩa là gì?

撅 (juē) nghĩa là nhô ra; chìa ra.

Cách viết chữ 撅 như thế nào?

Viết lần lượt từng nét của chữ 撅 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Chữ 撅 có những từ ghép nào?

Thường gặp: 撅嘴 (juē zuǐ) – bĩu môi; 直撅撅 (zhí juē juē) – thẳng tắp.