XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

凸出 đọc là tū chū, nghĩa là nhô ra; lòi ra. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

凸出

[tū chū] [凸 出]

nhô ra; lòi ra

这面墙壁上有一个凸出的挂钩,走路时要小心。

zhè miàn qiáng bì shàng yǒu yí gè tū chū de guà gōu, zǒu lù shí yào xiǎo xīn.

Trên bức tường này có một cái móc nhô ra, khi đi lại cần phải chú ý.

Hỏi đáp về từ 凸出

凸出 nghĩa là gì?

凸出 (tū chū) nghĩa là nhô ra; lòi ra.

Cách viết 凸出 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 凸, 出 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.